cầu hồn
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ cầu hồn: Một nghi thức tôn giáo, thường là trong đạo Công giáo, được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã qua đời được sớm siêu thoát, thanh thản và lên thiên đàng.
Động từ:
- Cầu nguyện cho linh hồn: Hành động thực hiện các nghi lễ, lời khấn nguyện với mục đích cầu xin ơn trên (như Chúa trời, Phật) phù hộ, giải thoát cho linh hồn người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Gia đình tổ chức lễ cầu hồn cho cụ ông vào ngày thứ ba sau khi mất. (The family held a requiem mass for the old man on the third day after his death.)
- Buổi lễ cầu hồn được cử hành trang nghiêm trong nhà thờ. (The requiem was solemnly celebrated in the church.)
Động từ:
- Con cháu thành tâm cầu hồn cho ông bà tổ tiên. (The descendants sincerely pray for the souls of their grandparents and ancestors.)
- Theo phong tục, người ta thường cầu hồn cho người mới mất vào các ngày đầu tuần. (According to custom, people often pray for the soul of the newly deceased in the first days of the week.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dâng lễ cầu hồn": cử hành một thánh lễ với mục đích cầu nguyện đặc biệt cho một linh hồn.
- Gia đình dâng một lễ cầu hồn cho người quá cố. (The family offered a requiem mass for the deceased.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu siêu (động từ): Một nghi thức trong Phật giáo, có mục đích tương tự là cầu nguyện cho vong linh người chết được siêu thoát, giải thoát khỏi bể khổ trầm luân.
- Lễ misa cầu hồn (danh từ): Cụm từ thường dùng trong Công giáo để chỉ thánh lễ cầu nguyện cho các linh hồn.
Từ đồng nghĩa
- Cầu nguyện cho người đã khuất: (Cụm động từ) Cầu xin ơn trên cho người đã chết.
- Đọc kinh cầu hồn: (Cụm động từ) Đọc những bài kinh đặc biệt để cầu nguyện cho linh hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "cầu hồn" một cách trực tiếp)